ADN cổ 7.700–4.300 năm hé lộ giao lưu xa ở vùng Yanshan.
Nghiên cứu phân tích 42 bộ gen cổ (7.700–4.300 năm trước) ở vùng Yanshan, nơi tiếp giáp cao nguyên Mông Cổ và miền bắc Trung Quốc. Nhóm sớm STM_EN và Yumin có quan hệ di truyền với các nhóm sớm ở hồ Baikal, phù hợp với tục mai táng tương tự. Nhóm muộn JJL_LN thuộc văn hóa Tiểu Hà Duyên có sự pha trộn giữa nhóm liên quan STM_EN và nông dân sông Hoàng Hà, lấp khoảng trống giữa Hồng Sơn và Hạ Gia Điếm.
Thống kê站内 54 mẫu, tất cả thuộc văn hóa Tiểu Hà Duyên tại 姜家梁. Trong 42 mẫu xác định được nhóm Y, nổi bật là N-Y125681 (8), N-Y125668 (6), N (4), N-F1206 (4), N-Y125672 (4), N-F4063 (4); ngoài ra có C-F845 (2) và N-M1819 (2). Dữ liệu mt chưa có. Mẫu tập trung vào thời kỳ muộn, giúp so sánh với các nhóm sớm trong nghiên cứu.
Giúp người yêu thích nguồn gốc hiểu vùng Yanshan là cầu nối di truyền giữa thảo nguyên Á-Âu và nông nghiệp bắc Trung Quốc, đồng thời thấy sự đa dạng và pha trộn của các nhóm cổ đại.
Mảnh bản đồ bởi TheYtree · kích thước điểm = số mẫu
| Nhóm haplo | Hiện đại | |
|---|---|---|
| N-Y125681 | 8 | |
| N-Y125668 | 6 | |
| N-Y125672 | 4 | |
| N-F4063 | 4 | |
| N | 4 | |
| N-F1206 | 4 | |
| C-TYT153385 | 2 | |
| N-Y125666 | 2 | |
| Q-M120 | 2 | |
| C-F845 | 2 | |
| N-M1819 | 2 | |
| N-F2584 | 1 |
| Mẫu | Y-DNA | mtDNA | Văn hóa / Thời kỳ |
|---|---|---|---|
| 95JJLM03_1240K | N-Y125668 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM09_1240K | N-F2584 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM20-2_1240K | N-F1206 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM20-3_1240K | C-F845 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM26_1240K | N-Y125681 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM27_1240K | N-Y125681 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM29-1_1240K | N-Y125668 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM29-2_1240K | N-F4063 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM35_1240K | N-Y125672 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |
| 95JJLM37_1240K | C-TYT153385 | — | 小河沿文化 Xiaoheyan Culture· 新石器时代 Neolithic (4559 cal BP) |