ADN cổ thời Thanh ở Trung Nguyên cho thấy dòng dõi di truyền liên tục suốt hàng nghìn năm.
Nghiên cứu giải mã toàn bộ hệ gen của 46 cá nhân thời nhà Thanh (1644-1912) từ nghĩa trang Tam Chi Viên, Tam Môn Hiệp, Hà Nam. Kết quả cho thấy dân cư nơi đây rất đồng nhất về di truyền, kế thừa trực tiếp từ các quần thể đồng bằng Hoàng Hà thời đồ đá mới muộn và là hậu duệ trực tiếp của người thời Đường. Đáng chú ý, dù nhà Thanh do người Mãn cai trị, không có bằng chứng về pha trộn gen quy mô lớn với người Mãn, Mông Cổ hay các nhóm Bắc/Đông Âu-Á. Họ cũng là tổ tiên trực tiếp của người Hán hiện đại ở Hà Nam.
Tổng cộng 46 mẫu cá nhân thời Thanh từ Tam Môn Hiệp, Hà Nam. Trong đó 23 mẫu xác định được nhóm đơn bội Y, chủ yếu thuộc N (N-TYT272469: 3, N-F3449: 2, N-TYT139517: 2, N-Y163012: 2, N-TYT250165: 1, N-Y149570: 1) và một số ít thuộc C-F12177, O-FGC33600. Về dòng mẹ, các nhóm đơn bội phổ biến gồm B5b2c (4), F1a1 (3), N9a1 (2), D4g2b1 (2), F1b1c (2), D5a2a1 (2). Dữ liệu này phản ánh sự đa dạng di truyền đặc trưng của người Hán Trung Nguyên.
Với người yêu thích nguồn gốc, nghiên cứu này khẳng định dòng dõi Trung Nguyên ổn định suốt hàng nghìn năm, ít chịu ảnh hưởng từ các biến động lịch sử lớn. Nó củng cố mối liên hệ trực tiếp giữa người cổ đại và người Hán hiện đại ở Hà Nam, đồng thời cho thấy sự thay đổi triều đại không đồng nghĩa với thay đổi di truyền quy mô lớn.
Mảnh bản đồ bởi TheYtree · kích thước điểm = số mẫu
| Nhóm haplo | Hiện đại | |
|---|---|---|
| N-TYT272469 | 3 | |
| N-TYT139517 | 2 | |
| N-Y163012 | 2 | |
| N-F3449 | 2 | |
| C-F12177 | 1 | |
| O-FGC33600 | 1 | |
| N-Y149570 | 1 | |
| N-FGC75209 | 1 | |
| O-F728 | 1 | |
| O-F3323 | 1 | |
| O-F504 | 1 | |
| O-MF1198 | 1 |
| Mẫu | Y-DNA | mtDNA | Văn hóa / Thời kỳ |
|---|---|---|---|
| SZY-M128 | O-F3323 | F1a1 | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M146 | N-TYT139517 | D5a2a1b | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M163 | O-FGC33600 | B5b2c | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M166 | N-F3449 | I4a1 | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M186 | O-F114 | F3a1 | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M187 | O-F46 | M10a1a1b1 | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M196xi | O-F504 | B5b2c | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M211xi | O-F728 | B4m | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M235 | N-Y149570 | B4a1c5 | · Qing Dynasty 清代 |
| SZY-M236 | N-TYT272469 | F1b1c | · Qing Dynasty 清代 |