祖源树 Đăng nhập Nghiên cứu Cổ đại Bài báo

A 6,000-year genomic transect in the middle Yellow River

Một mặt cắt genomic 6.000 năm ở trung lưu Hoàng Hà
PRJCA052891 Bài báo gốc / DOI2026-03-28112 mẫu (nghiên cứu)

Giải thích bằng AIDo AI tạo

112 mẫu cổ 6.000–300 năm ở trung du Hoàng Hà hé lộ dòng chảy gen qua các triều đại.

Nghiên cứu công bố dữ liệu toàn hệ gen của 112 cá nhân từ 8 di chỉ ở trung và bắc Trung Quốc, trải dài 6.000–300 năm trước. Các mẫu thuộc nhiều nền văn hóa: Ngưỡng Thiều sớm, Long Sơn, Đông Chu, Thương, Hán, Minh–Thanh. Đây là một mặt cắt thời gian quý giá giúp theo dõi sự thay đổi cấu trúc di truyền của cư dân đồng bằng trung du Hoàng Hà qua các giai đoạn lịch sử.

Giải thích mẫu

112 mẫu thuộc 9 nhóm văn hóa. Đông đảo nhất là Xuân Thu Hà Nam (38), Hán Hà Bắc (26), Đông Chu Bắc Dương Bình (13), Minh–Thanh Hà Nam (13), Long Sơn Dương Bình Trại (9), Ngưỡng Thiều sớm Địch Đông (5), Thương Nam Oa (4), Ngưỡng Thiều sớm Tiểu Ngô (3) và Chiến Quốc Địch Đông (1). Có 59 mẫu xác định được nhóm Y; các nhóm mẹ phổ biến gồm A15a, D4a5, G2a1, F1a1c, D4, D5b1b.

Dành cho người yêu thích gia phả

Với người yêu thích nguồn gốc, đây là bộ dữ liệu giúp đối chiếu dòng Y và mtDNA của tổ tiên trung du Hoàng Hà qua nhiều thời kỳ, nhưng cần thận trọng vì cỡ mẫu mỗi văn hóa còn nhỏ.

Tóm tắt

Ở đây, chúng tôi trình bày dữ liệu toàn bộ hệ gen từ 112 cá nhân có niên đại từ 6000 đến 300 năm trước hiện tại (BP), được khai quật từ tám địa điểm ở miền trung và miền bắc Trung Quốc.

Mẫu và dữ liệu trên TheYtree

112mẫu trên trang
59đã xác định nhóm haplo Y

Nhóm haplo dòng cha (Y-DNA)

Nhóm haploHiện đại
C-F978 3
N-CTS2959 2
O-FT315554 2
O-FTF77798 2
N-F1154 2
Q-F1626 2
O-TYT196181 1
O-TYT177049 1
N-Y24206 1
O-TYT153597 1
N-TYT271161 1
O-FGC16900 1

Nhóm haplo dòng mẹ (mtDNA)

Mẫu nổi bật Thêm mẫu →

MẫuY-DNAmtDNAVăn hóa / Thời kỳ
20 O-Y201657 D4a5 YR_Yangpingzhai_Longshan· 龙山文化时期
32 N-TYT271161 N9a1 YR_Didong_Warring_States· 战国时期
40 O-F25545 D4a7 YR_Beiyangping_Eastern_Zhou· 东周时期
46 Q-Y556 D4h1c YR_Beiyangping_Eastern_Zhou· 东周时期
83_merged O-MF126070 D4g2a1c YR_Beiyangping_Eastern_Zhou· 东周时期
37 O-TY507920 M8a2b YR_Beiyangping_Eastern_Zhou· 东周时期
ind_60_merged O-FTF77798 D5b1b YR_Beiyangping_Eastern_Zhou· 东周时期
DXLM10bei O-FT315554 D4 Hebei_DongXiaoLiBaiLong_Han_Dynasty· 汉代
DXLM20xi O-TYT196181 M7c1c Hebei_DongXiaoLiBaiLong_Han_Dynasty· 汉代
DXLM14bei N-Y125672 D4a3a1 Hebei_DongXiaoLiBaiLong_Han_Dynasty· 汉代