祖源树 Đăng nhập Nghiên cứu Cổ đại Bài báo

Genetic formation and regional disparities of Kra-Dai and Hmong-Mien speakers inferred from ancient genomes of cave burial populations in southwest China

Nguồn gốc di truyền và sự khác biệt vùng của các nhóm nói tiếng Kra-Dai và Hmong-Mien được suy luận từ hệ gen cổ của các quần thể chôn cất trong hang động ở tây nam Trung Quốc
PRJCA053610 Bài báo gốc / DOI2025-12-1514 mẫu (nghiên cứu)

Giải thích bằng AIDo AI tạo

14 bộ gen cổ từ mộ hang động Quảng Tây hé lộ nguồn gốc người Kra-Dai và Hmong-Mien.

Nghiên cứu công bố 14 bộ gen người cổ từ các mộ hang động ở Quảng Tây lịch sử. Đây là dữ liệu di truyền trực tiếp giúp tìm hiểu sự hình thành và khác biệt vùng miền của các nhóm nói ngữ hệ Kra-Dai (Thái-Kadai) và Hmong-Mien (Miêu-Dao). Kết quả bước đầu cho thấy sự đa dạng dòng dõi cha và mẹ trong mẫu, mở ra manh mối về giao lưu quần thể cổ đại ở tây nam Trung Quốc.

Giải thích mẫu

Trong 14 mẫu, 10 mẫu xác định được dòng Y. Nhóm C-F1059 chiếm 3 mẫu, các mẫu còn lại thuộc O-N5, O-B462, O-SK1630, C-AM00848, C-AM00612, O-FTB24486, O-BY168242 (mỗi nhánh 1 mẫu). Về dòng mẹ, B5a1c có 3 mẫu; các dòng B4a5, M7b1a1a3, M7c1b2, F1c1a, M71-a mỗi dòng 1 mẫu. Dữ liệu cho thấy quần thể cổ này khá đa dạng về nguồn gốc.

Dành cho người yêu thích gia phả

Với người yêu thích truy nguyên tổ tiên, đây là bằng chứng cổ giúp đối chiếu dòng Y và mt của mình với các nhóm Kra-Dai và Hmong-Mien ở tây nam Trung Quốc, gợi ý hướng nghiên cứu sâu hơn về di cư và hòa huyết cổ đại.

Tóm tắt

Chúng tôi đã tạo ra 14 bộ gen người cổ đại được giải trình tự mới từ các địa điểm chôn cất trong hang động ở Quảng Tây lịch sử.

Mẫu và dữ liệu trên TheYtree

14mẫu trên trang
10đã xác định nhóm haplo Y

Nhóm haplo dòng cha (Y-DNA)

Nhóm haploHiện đại
C-F1059 3
C-AM00848 1
C-AM00612 1
O-FTB24486 1
O-BY168242 1
O-N5 1
O-B462 1
O-SK1630 1

Nhóm haplo dòng mẹ (mtDNA)

Mẫu nổi bật Thêm mẫu →

MẫuY-DNAmtDNAVăn hóa / Thời kỳ
BandaKD12 C-AM00848 —
CenxunKP14 C-F1059 —
HTY3_NL03 O-B462 B5a1c
HTY5_NL05 C-F1059 M7c1b2
HTY8-1_NL13 O-N5 B5a1c
LadaKH02 O-BY168242 R9b1a3
LayiKD03 O-FTB24486 F1a1a
LayiKD04 C-AM00612 F1a2a
NPS_NL24 C-F1059 B5a1c
ShenxianKP02 O-SK1630 M71-a