Phân tích DNA 442 người Viking cho thấy dòng gen và cấu trúc quần thể thời Viking.
Nghiên cứu giải trình tự bộ gen của 442 cá nhân từ các địa điểm khảo cổ ở châu Âu và Greenland (độ sâu trung bình 1×) để hiểu ảnh hưởng của người Viking. Kết quả cho thấy thời Viking có dòng gen vào Scandinavia từ phía nam và đông, đồng thời có cấu trúc di truyền trong nội bộ Scandinavia với mật độ đa dạng cao ở phía nam. Các cuộc viễn chinh Viking cũng bao gồm các thành viên gia đình gần gũi.
Mẫu gồm 437 cá nhân văn hóa Viking, trong đó 285 mẫu có Y-haplogroup được giải. Các haplogroup Y phổ biến nhất là I-M253 (13), I-DF29 (5), R-L761 (5), R-M269 (4). Về mtDNA, các haplogroup phổ biến gồm H6a1a (7), H3a1a (7), H1a1 (6), J2b1a (6). Các địa điểm có nhiều mẫu nhất: Estonia_Salme_II-I (34), Sweden_Skara (31), Gotland_Frojel-03504 (29), UK_Oxford_#22 (22), Gotland_Kopparsvik-161/65 (22).
Hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự di cư của người Viking, cũng như ảnh hưởng di truyền của họ đến các vùng châu Âu. Phát hiện các locus chọn lọc như LCT (dung nạp lactose) và ANKA (miễn dịch) giúp giải thích sự thích nghi của quần thể Bắc Âu.
Mảnh bản đồ bởi TheYtree · kích thước điểm = số mẫu
| Nhóm haplo | Hiện đại | |
|---|---|---|
| I-M253 | 13 | |
| I-DF29 | 5 | |
| R-L761 | 5 | |
| I-Y3000 | 4 | |
| R-M269 | 4 | |
| R1 | 3 | |
| I-L813 | 3 | |
| R-F19106 | 3 | |
| R-M417 | 3 | |
| R | 3 | |
| R-CTS4179 | 3 | |
| R-L20 | 2 |
| Mẫu | Y-DNA | mtDNA | Văn hóa / Thời kỳ |
|---|---|---|---|
| VK362 | E-Y85580 | V7b | Viking· Viking - 10th century CE |
| VK474 | E-FT162973 | J1d | Viking· Viking - 900-1050 CE |
| VK479 | G-Y106451 | H1a1 | Viking· Viking - 900-1050 CE |
| VK316 | I-DF29 | K1a4 | Viking· Viking - 9-11th centuries CE |
| VK367 | I-Y44939 | J1b1a1 | Viking· Viking - 10th century CE |
| VK506 | I-BY72774 | J1c2 | Viking· EarlyViking - 8th century CE |
| VK420 | I-A14589 | I4a | Viking· Viking - 8-11th centuries CE |
| VK190 | I-FGC69149 | K1a-T195C! | Viking· LateNorse - 1360 CE |
| VK482 | I-Y18311 | H1a | Viking· EarlyViking - 8th century CE |
| VK29 | I-S7642 | T2b3b | Viking· Viking - 9th century CE |